Quy trình tuyển dụng lao động phổ thông
Trạng thái: Đề xuất giải pháp | Phiên bản tài liệu: 1.0 | Cập nhật: 08/10/2026
Loại sơ đồ: Quy trình nghiệp vụ — thể hiện các bước và điểm quyết định, không phải kiến trúc hệ thống.
Sơ đồ quy trình
Phần tiêu đề “Sơ đồ quy trình”flowchart TD
A["Ứng viên phổ thông"] --> B["Sàng lọc điều kiện công việc"]
B --> C{"Phù hợp?"}
C -->|"Không"| X["Phản hồi / giới thiệu cơ hội khác khi phù hợp"]
C -->|"Có"| D["Tư vấn và xác nhận thông tin"]
D --> E{"Nhà máy yêu cầu phỏng vấn?"}
E -->|"Có"| F["Phỏng vấn ngắn theo tiêu chí"] --> G["Xác nhận lịch nhận việc"]
E -->|"Không"| G
G --> H["Nhà máy xác nhận bắt đầu làm"] --> I["Chăm sóc D1/D7/D30"] --> J["Nghiệm thu theo hợp đồng"]
classDef check fill:#fff0ce,stroke:#d39f33,color:#654b15
classDef work fill:#dceeff,stroke:#4785c5,color:#1a4575
classDef out fill:#def5e7,stroke:#3c9a6a,color:#1a5a3b
class C,E check
class A,B,D,F,G,H work
class I,J,X out
Mô tả nghiệp vụ
Phần tiêu đề “Mô tả nghiệp vụ”Không nên ép mọi vị trí công nhân phải qua phỏng vấn AI dài. Phỏng vấn chỉ khi điều kiện việc làm hoặc yêu cầu nhà máy đòi hỏi.
Kiểm soát và trường hợp ngoại lệ
Phần tiêu đề “Kiểm soát và trường hợp ngoại lệ”Ngày vào làm và D7 phải có xác nhận hợp lệ, không đồng nhất lịch hẹn với nhận việc.
Kết quả và chứng cứ
Phần tiêu đề “Kết quả và chứng cứ”Mỗi bước có trạng thái, đối tượng, người hoặc AI chịu trách nhiệm, thời điểm và kết quả. Những thay đổi ảnh hưởng đến nghiệm thu, quyền lợi hoặc tài chính cần được ghi lịch sử và phê duyệt đúng thẩm quyền.