Quy trình quản trị tri thức
Trạng thái: Đề xuất giải pháp | Phiên bản tài liệu: 1.0 | Cập nhật: 08/10/2026
Loại sơ đồ: Quy trình nghiệp vụ — thể hiện các bước và điểm quyết định, không phải kiến trúc hệ thống.
Sơ đồ quy trình
Phần tiêu đề “Sơ đồ quy trình”flowchart TD
A["Phòng ban tạo / sửa chính sách"] --> B["Xác định nguồn · Chủ sở hữu · Phạm vi"] --> C["Đặt phiên bản và ngày hiệu lực"] --> D{"Người có thẩm quyền duyệt?"}
D -->|"Không"| E["Sửa hoặc bổ sung bằng chứng"] --> B
D -->|"Có"| F["Công bố chính thức"] --> G["AI tra cứu theo quyền và hiệu lực"] --> H["Kiểm tra phản hồi thực tế"]
H --> I{"Cần thay đổi?"}
I -->|"Có"| J["Dừng bản cũ · Tạo bản mới"] --> B
I -->|"Không"| G
classDef doc fill:#eee1ff,stroke:#9367c4,color:#543377
classDef approved fill:#dff5e6,stroke:#37996b,color:#18593e
classDef decision fill:#fff0ce,stroke:#d59c31,color:#674611
class A,B,C,E,J doc
class F,G,H approved
class D,I decision
Mô tả nghiệp vụ
Phần tiêu đề “Mô tả nghiệp vụ”Kho tri thức phải biết nguồn, phạm vi, phiên bản, ngày hiệu lực, người chịu trách nhiệm và khả năng thử câu hỏi của AI.
Kiểm soát và trường hợp ngoại lệ
Phần tiêu đề “Kiểm soát và trường hợp ngoại lệ”AI không được tự công bố một chính sách mới từ hội thoại; thiếu tài liệu phải chuyển xác minh.
Kết quả và chứng cứ
Phần tiêu đề “Kết quả và chứng cứ”Mỗi bước có trạng thái, đối tượng, người hoặc AI chịu trách nhiệm, thời điểm và kết quả. Những thay đổi ảnh hưởng đến nghiệm thu, quyền lợi hoặc tài chính cần được ghi lịch sử và phê duyệt đúng thẩm quyền.