Chỉ số tuyển dụng và kiểm soát chất lượng
Trạng thái: Đề xuất giải pháp | Phiên bản tài liệu: 1.0 | Cập nhật: 08/10/2026
Hệ chỉ số chính
Phần tiêu đề “Hệ chỉ số chính”| Nhóm | Chỉ số | Cần tránh |
|---|---|---|
| Kế hoạch | Tỷ lệ hoàn thành, sai lệch dự báo, chỉ tiêu thiếu. | Không so kỳ có số ngày theo dõi khác nhau. |
| Tạo nguồn | Ứng viên hợp lệ, nhận việc theo bài đăng/nguồn. | Không lấy lượt xem làm kết quả tuyển thành công. |
| Phổ thông | Đến làm, D1/D7/D30, chi phí mỗi người nghiệm thu. | Không tính D7 cho người chưa đủ ngày. |
| Tay nghề | Đạt bài kiểm tra, nhận việc, vượt thử việc. | Không dùng một định nghĩa “tuyển thành công” cho mọi hợp đồng. |
| Nhà cung ứng | Cam kết, thực hiện, chất lượng, đơn giá, tranh chấp. | Không xếp hạng một điểm chung cho mọi nghề. |
| Chăm sóc | Thời gian phản hồi, xử lý, tỷ lệ giải quyết. | Không đóng phiếu chỉ vì AI đã trả lời. |
| AI | Tự xử lý thành công, chuyển người, lỗi, chi phí. | Không tối đa số phút thoại thay cho chất lượng. |
Công thức mẫu
Phần tiêu đề “Công thức mẫu”Chi phí/người nghiệm thu = tổng chi phí tuyển dụng thuộc kỳ/nhóm tương ứng ÷ số người nghiệm thu hợp lệ.
Định nghĩa nhóm chi phí, kết quả và kỳ phải thống nhất. Cần dùng phân tích theo nhóm người bắt đầu làm cùng thời điểm (cohort) khi xem D7/D30.
Dữ liệu và căn cứ
Phần tiêu đề “Dữ liệu và căn cứ”Mỗi chỉ số phải có chủ sở hữu, công thức, bộ lọc, dữ liệu nguồn và lịch cập nhật. AI phân tích phải tách dữ kiện, suy luận và giả định trong báo cáo.